conecte
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈneɡte/
Nghĩa chính
- Một người có ảnh hưởng cung cấp một vị trí công việc mà không có bằng khendanh từan influential person who offers a job position without merit
- Kết nối với một ngườidanh từconnection with a person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conecteDạng gốc (base form)
- conectesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .