Dịch

conecte

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈneɡte/

Nghĩa chính

  1. Một người có ảnh hưởng cung cấp một vị trí công việc mà không có bằng khendanh từan influential person who offers a job position without merit
  2. Kết nối với một ngườidanh từconnection with a person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conecteDạng gốc (base form)
  2. conectesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI