Dịch

conductista

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa hành vi; chủ nghĩa hành vi (của hoặc liên quan đến chủ nghĩa hành vi)tính từbehaviorism; behavioristic (of or relating to behaviorism)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conductistaDạng gốc (base form)
  2. conductistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI