Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
condestablesa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kondestaˈblesa/
Nghĩa chính
1
Vợ cảnh sát
danh từ
constable's wife
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
condestablesa
Dạng gốc
(base form)
condestablesa
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vợ cảnh sát
1
Vợ cảnh sát
1
Vợ cảnh sát