Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
condensador
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kondensaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Bình ngưng
danh từ
condenser
2
Tụ điện
danh từ
capacitor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
condensador
Dạng gốc
(base form)
condensador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
capacitor
Tụ điện
condenser
Máy ngưng tụ, thiết bị ngưng tụ
AI
1
Bình ngưng
2
Tụ điện
1
Bình ngưng
2
Tụ điện
1
Bình ngưng
2
Tụ điện