Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
condíleo
tính từ
(adjective)
/konˈdileo/
Nghĩa chính
1
Ống dẫn nước
tính từ
condylar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
condíleo
Dạng gốc
(base form)
condíle
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
condíleo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
condíle
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
condylar
Xem condyle
Họ từ
(word family)
cùng gốc
condíleo
supra
condíleo
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
cóndilo
AI
1
Ống dẫn nước
1
Ống dẫn nước
1
Ống dẫn nước