Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
concursal
C2
tính từ
(adjective)
/konkuɾˈsal/
Nghĩa chính
1
Tình trạng vỡ nợ
tính từ
insolvency
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
concursal
Dạng gốc
(base form)
concursal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
insolvency
Tình trạng mất khả năng thanh toán
AI
1
Tình trạng vỡ nợ
1
Tình trạng vỡ nợ
1
Tình trạng vỡ nợ