Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
concupiscente
tính từ
(adjective)
/konkupisˈθente/
Nghĩa chính
1
Dâm dục
tính từ
concupiscent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
concupiscente
Dạng gốc
(base form)
concupiscente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
concupiscent
Ưa nhục dục, dâm dục
AI
1
Dâm dục
1
Dâm dục
1
Dâm dục