Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
concretera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/konkɾeˈteɾa/
Nghĩa chính
1
Máy trộn bê tông
danh từ
concrete mixer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
concretera
Dạng gốc
(base form)
concretera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
concrete mixer
Máy trộn bê tông
AI
1
Máy trộn bê tông
1
Máy trộn bê tông
1
Máy trộn bê tông