concentracionario
tính từ (adjective)
/konθentɾaθjoˈnaɾjo/
Nghĩa chính
- Trại tập trungtính từconcentration camp
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- concentracionarioDạng gốc (base form)
- concentracionariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- concentracionariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- concentracionariaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh