Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
concello
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/konˈθeʎo/
Nghĩa chính
1
Phân cấp hành chính nhỏ ở Galicia
danh từ
Small administrative division in Galicia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
concello
Dạng gốc
(base form)
concello
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phân cấp hành chính nhỏ ở Galicia
1
Phân cấp hành chính nhỏ ở Galicia
1
Phân cấp hành chính nhỏ ở Galicia