Dịch

concello

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/konˈθeʎo/

Nghĩa chính

  1. Phân cấp hành chính nhỏ ở Galiciadanh từSmall administrative division in Galicia

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. concelloDạng gốc (base form)
  2. concellosSố nhiều (plural)

AI