Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
concejalía
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/konθexaˈlia/
Nghĩa chính
1
Bộ phận hội đồng
danh từ
council department
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
concejalía
Dạng gốc
(base form)
concejalía
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
En
2014
la
concejalía
de
Igualdad
,
colectivos
populares
y
feministas
comenzaron
el
trabajo
del
grupo
Sanfermines
en
Igualdad
.
AI
1
Bộ phận hội đồng
1
Bộ phận hội đồng
1
Bộ phận hội đồng