Dịch

concejalía

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konθexaˈlia/

Nghĩa chính

  1. Bộ phận hội đồngdanh từcouncil department

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. concejalíaDạng gốc (base form)
  2. concejalíasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 2014 , .

AI