Dịch

concón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/konˈkon/

Nghĩa chính

  1. Gió đất thổi về phía tây vào Thái Bình Dươngdanh từa land breeze blowing westward onto the Pacific
  2. Cú chân hung (Strix rufipes)danh từrufous-legged owl (Strix rufipes)
  3. Cơm cháydanh từscorched rice (stuck, burnt rice at the bottom of a pot to be eaten)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. concónDạng gốc (base form)
  2. conconesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

de a concónChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI