concón
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/konˈkon/
Nghĩa chính
- Gió đất thổi về phía tây vào Thái Bình Dươngdanh từa land breeze blowing westward onto the Pacific
- Cú chân hung (Strix rufipes)danh từrufous-legged owl (Strix rufipes)
- Cơm cháydanh từscorched rice (stuck, burnt rice at the bottom of a pot to be eaten)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- concónDạng gốc (base form)
- conconesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de a concón | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh