Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
concéntricamente
trạng từ
(adverb)
/konˌθentɾikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Đồng tâm
trạng từ
concentrically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
concentrically
Xem concentric
AI
1
Đồng tâm
1
Đồng tâm
1
Đồng tâm