Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conífero
tính từ
(adjective)
/koˈnifeɾo/
Nghĩa chính
1
Cây lá kim
tính từ
coniferous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conífero
Dạng gốc
(base form)
conífer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
conífero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
conífer
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
coniferous
Có quả hình nón
AI
1
Cây lá kim
1
Cây lá kim
1
Cây lá kim