Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comulgatorio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đường sắt hiệp thông
danh từ
communion rail
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
comulgatorio
Dạng gốc
(base form)
comulgatorio
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đường sắt hiệp thông
1
Đường sắt hiệp thông
1
Đường sắt hiệp thông