comuñanga
giống đực/cáidanh từ (noun)
/komuˈɲanɡa/
Nghĩa chính
- Một người cộng sảndanh từa communist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comuñangaDạng gốc (base form)
- comuñangasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- ' . amboris .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa