Dịch

comuñanga

giống đực/cáidanh từ (noun)
/komuˈɲanɡa/

Nghĩa chính

  1. Một người cộng sảndanh từa communist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comuñangaDạng gốc (base form)
  2. comuñangasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • ' . amboris .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI