Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
computista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/kompuˈtista/
Nghĩa chính
1
Người tính toán
danh từ
computist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
computista
Dạng gốc
(base form)
computista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
computist
Người thực hiện các phép tính
AI
1
Người tính toán
1
Người tính toán
1
Người tính toán