Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
comprar un sencillo
Nghĩa chính
1
Mua một vé hoặc đĩa đơn
Ví dụ
Iré
a
comprar
un
sencillo
en
la
estación
.
Tôi sẽ đi mua một vé một chiều ở nhà ga.
Xuất hiện ở từ khác
sencillo
kết hợp
mua một vé hoặc đĩa đơn
AI
1
Mua một vé hoặc đĩa đơn
1
Mua một vé hoặc đĩa đơn
1
Mua một vé hoặc đĩa đơn