Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
compositivamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về mặt cấu tạo
trạng từ
compositionally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
compositionally
Về thành phần
AI
1
Về mặt cấu tạo
1
Về mặt cấu tạo
1
Về mặt cấu tạo