complicar
C1động từ (verb)
/kompliˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm phức tạpđộng từto complicate
- Trở nên phức tạp, trở nên lộn xộnđộng từto get complicated, to get messy
- Làm cho nó khó khăn hơn hoặc khó khăn hơn cho chính mìnhđộng từto make it harder or more difficult for oneself
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể complicarDanh động từ complicandoPhân từ complicado
| Presente | |
|---|---|
| yo | complico |
| tú | complicas |
| él/ella/Ud. | complica |
| nosotros | complicamos |
| vosotros | complicáis |
| ellos/Uds. | complican |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- explicatrái nghĩalàm cho vấn đề trở nên phức tạp hơn