Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
competitivamente
trạng từ
(adverb)
/kompetiˌtibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Có tính cạnh tranh
trạng từ
competitively
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
competitively
Đủ khả năng cạnh tranh
AI
1
Có tính cạnh tranh
1
Có tính cạnh tranh
1
Có tính cạnh tranh