compenetración
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kompenetɾaˈsjon/
Nghĩa chính
- Hòa đồng, thông cảm lẫn nhaudanh từgetting along, mutual sympathy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- compenetraciónDạng gốc (base form)
- compenetracionesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , Simeone, Vietto, , , .