Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
compareciente
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bữa tiệc xuất hiện
danh từ
appearing party
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
compareciente
Dạng gốc
(base form)
compareciente
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bữa tiệc xuất hiện
1
Bữa tiệc xuất hiện
1
Bữa tiệc xuất hiện