Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
companaje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kompaˈnaxe/
Nghĩa chính
1
Thịt nguội trong bánh sandwich
danh từ
cold cuts in a sandwich
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
companaje
Dạng gốc
(base form)
companaje
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thịt nguội trong bánh sandwich
1
Thịt nguội trong bánh sandwich
1
Thịt nguội trong bánh sandwich