Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
compactadora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy lu, xe lu, hủ lô
danh từ
road roller; compactor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
compactadora
Dạng gốc
(base form)
compactadora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
road roller
Máy lu, xe lu, hủ lô
AI
1
Máy lu
1
Máy lu
1
Máy lu