Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
como un roble
tính từ
(adjective)
/ˌkomo un ˈroble/
Nghĩa chính
1
Khỏe như ngựa; trong tình trạng sức khỏe nguyên sơ
tính từ
healthy as a horse; in pristine health
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
como una rosa
Ví dụ
me
siento
como
un
roble
AI
1
Khỏe như ngựa
1
Khỏe như ngựa
1
Khỏe như ngựa