Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
como nuevo
tính từ
(adjective)
/ˌkomo ˈnwebo/
Nghĩa chính
1
Tốt như mới; đúng như mưa
tính từ
good as new; right as rain
AI
1
Tốt như mới
1
Tốt như mới
1
Tốt như mới