comilla alta
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koˌmiʃa ˈalta/
Nghĩa chính
- Dấu ngoặc kép (loại như “ ”)danh từquotation mark (of the kind like “ ”)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comilla altaDạng gốc (base form)
- comillas altasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh