comidilla
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/komiˈdiʎa/
Nghĩa chính
- Nói chuyện về thị trấndanh từtalk of the town
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comidillaDạng gốc (base form)
- comidillasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comidilla de la boda | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , : […]