Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comicidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/komisiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự hài hước
danh từ
comicalness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
comicidad
Dạng gốc
(base form)
comicidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
comicalness
Trạng thái hoặc tính chất hài hước
AI
1
Sự hài hước
1
Sự hài hước
1
Sự hài hước