Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comercializable
tính từ
(adjective)
/komeɾsjaliˈsable/
Nghĩa chính
1
Có thể bán được
tính từ
sellable, marketable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
comercializable
Dạng gốc
(base form)
comercializable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sellable
Có thể hoặc có khả năng được bán
AI
1
Có thể bán được
1
Có thể bán được
1
Có thể bán được