Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
combusto
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị cháy
tính từ
burnt, burned
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
combusto
Dạng gốc
(base form)
combust
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
combusto
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
combust
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
burnt
Bị bỏng, bị cháy
AI
1
Bị cháy
1
Bị cháy
1
Bị cháy