Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
columela
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koluˈmela/
Nghĩa chính
1
Cột trụ
danh từ
columella
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
columela
Dạng gốc
(base form)
columela
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
columella
Các cấu trúc nhỏ khác nhau ở thực vật hoặc động vật có hình dạng cột
AI
1
Cột trụ
1
Cột trụ
1
Cột trụ