Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colorímetro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy đo màu
danh từ
colorimeter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colorímetro
Dạng gốc
(base form)
colorímetro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
colorimeter
Các dụng cụ được thiết kế để xác định màu sắc của vật gì đó bằng cách so sánh với màu tiêu chuẩn hoặc bằng quang phổ
AI
1
Máy đo màu
1
Máy đo màu
1
Máy đo màu