Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colmatación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kolmataˈθjon/
Nghĩa chính
1
Sự bồi lắng
danh từ
siltation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colmatación
Dạng gốc
(base form)
colmataci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
siltation
Sự lắng bùn, sự đọng bùn
AI
1
Sự bồi lắng
1
Sự bồi lắng
1
Sự bồi lắng