Dịch

colmatación

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kolmataˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Sự bồi lắngdanh từsiltation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colmataciónDạng gốc (base form)
  2. colmatacionesSố nhiều (plural)

AI