Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
collar antiladridos
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koˌjaɾ ˌantilaˈdɾidos/
Nghĩa chính
1
Vòng cổ vỏ cây
danh từ
bark collar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
collar antiladridos
Dạng gốc
(base form)
collar
es antiladridos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bark collar
Vòng cổ chó có tác dụng răn đe, thường là điện giật, khi chó sủa, ngăn cản chó sủa
AI
1
Vòng cổ vỏ cây
1
Vòng cổ vỏ cây
1
Vòng cổ vỏ cây