Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colisionador
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kolisjonaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Máy va chạm
danh từ
collider
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colisionador
Dạng gốc
(base form)
colisionador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
collider
Máy gia tốc hạt
AI
1
Máy va chạm
1
Máy va chạm
1
Máy va chạm