Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coliseo
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koliˈseo/
Nghĩa chính
1
Đấu trường
danh từ
coliseum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coliseo
Dạng gốc
(base form)
coliseo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
coliseum
Nhà hát lớn, sân vận động
AI
1
Đấu trường
1
Đấu trường
1
Đấu trường