Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
colelitiasis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh sỏi mật
danh từ
cholelithiasis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cholelithiasis
Bệnh sỏi mật
Ví dụ
"
En
los
últimos
cinco
años
(
entre
el
2012
y
2017),
la
colelitiasis
continúa
como
la
segunda
causa
de
enfermedad
en
el
país
,
con
36.
AI
1
Bệnh sỏi mật
1
Bệnh sỏi mật
1
Bệnh sỏi mật