Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colegiata
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà thờ đại học
danh từ
collegiate church
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colegiata
Dạng gốc
(base form)
colegiata
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
collegiate church
Nhà thờ kinh sĩ đoàn
AI
1
Nhà thờ đại học
1
Nhà thờ đại học
1
Nhà thờ đại học