Dịch

colegiata

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà thờ đại họcdanh từcollegiate church

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colegiataDạng gốc (base form)
  2. colegiatasSố nhiều (plural)

AI