Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colegiación
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kolexjaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Dòng chữ ở một trường đại học
danh từ
inscription at a college
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colegiación
Dạng gốc
(base form)
colegiaci
ones
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dòng chữ ở một trường đại học
1
Dòng chữ ở một trường đại học
1
Dòng chữ ở một trường đại học