Dịch

colegiación

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kolexjaˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Dòng chữ ở một trường đại họcdanh từinscription at a college

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colegiaciónDạng gốc (base form)
  2. colegiacionesSố nhiều (plural)

AI