Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colecistitis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kolesisˈtitis/
Nghĩa chính
1
Viêm túi mật
danh từ
cholecystitis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cholecystitis
Viêm túi mật
AI
1
Viêm túi mật
1
Viêm túi mật
1
Viêm túi mật