Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colecistectomía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koleθisteɡtoˈmia/
Nghĩa chính
1
Cắt túi mật
danh từ
cholecystectomy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colecistectomía
Dạng gốc
(base form)
colecistectomía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cholecystectomy
Thủ thuật cắt bỏ túi mật
AI
1
Cắt túi mật
1
Cắt túi mật
1
Cắt túi mật