Dịch

coleccionable

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koleɡθjoˈnable/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sưu tầm đượctính từcollectible
  2. Kéo radanh từpull-out

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coleccionableDạng gốc (base form)
  2. coleccionablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sưu tầm được
  1. collectible

AI