Dịch

coleadura

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koleaˈduɾa/

Nghĩa chính

  1. Cắt hàngdanh từcutting in line
  2. Sự đột nhập; lẻn vàodanh từgatecrashing; sneaking in

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coleaduraDạng gốc (base form)
  2. coleadurasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI