colín
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈlin/
Nghĩa chính
- Chim cút thế giới mớidanh từNew World quail
- Dao rựadanh từmachete
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colínDạng gốc (base form)
- colinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| colín de California | Chim cút California | |
| no comerse un colín | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh