Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colénquima
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhu mô
danh từ
collenchyma
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colénquima
Dạng gốc
(base form)
colénquima
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
collenchyma
Mô dày; mô giữa; mô keo
AI
1
Nhu mô
1
Nhu mô
1
Nhu mô