Dịch

colénquima

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhu môdanh từcollenchyma

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colénquimaDạng gốc (base form)
  2. colénquimasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI