Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colémbolo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koˈlembolo/
Nghĩa chính
1
Đuôi bật
danh từ
springtail
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colémbolo
Dạng gốc
(base form)
colémbolo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
springtail
Bọ đuôi bật
AI
1
Đuôi bật
1
Đuôi bật
1
Đuôi bật