Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cojolite
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koxoˈlite/
nguồn
Nghĩa chính
1
Quan mào (Penelope purpurascens)
danh từ
crested guan (Penelope purpurascens)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cojolite
Dạng gốc
(base form)
cojolite
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ajol
ajolita
cholino
choncho
faisán
faisán gritón
Xem thêm 6
AI
1
Quan mào (Penelope purpurascens)
1
Quan mào (Penelope purpurascens)
1
Quan mào (Penelope purpurascens)