Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cohesor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koeˈsoɾ/
Nghĩa chính
1
Mạch lạc
danh từ
coherer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cohesor
Dạng gốc
(base form)
cohesor
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
coherer
Côhêrơ
AI
1
Mạch lạc
1
Mạch lạc
1
Mạch lạc